chip away

/ʧɪp əˈweɪ/
Động từ
  1. (thành ngữ, nội động) Giảm bớt hoặc yếu đi từng chút một; thường được dùng với at.
    (idiomatic, intransitive) To reduce or weaken bit by bit; often used with at.
    Từ đồng nghĩa:plug awaybeaver away
🎬 Nghe “chip away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish